telephone exchange
Định nghĩa
Danh từ: Tổng đài điện thoại (telephone exchange) là một cơ sở hoặc trạm làm việc đóng vai trò như một cơ sở hạ tầng viễn thông, nơi các đường dây điện thoại từ nhiều thuê bao khác nhau có thể được kết nối với nhau để cho phép liên lạc.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng đài điện thoại ở thị trấn của chúng tôi xử lý hàng nghìn cuộc gọi mỗi ngày.)
- (Khi bạn quay số, tổng đài điện thoại sẽ kết nối đường dây của bạn với đường dây của người nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work at a telephone exchange": làm việc tại một tổng đài điện thoại.
- She worked at a telephone exchange as an operator for many years. (Cô ấy đã làm việc tại một tổng đài điện thoại với tư cách là nhân viên trực tổng đài trong nhiều năm.)
"manual telephone exchange": tổng đài điện thoại thủ công (nơi các kết nối được thực hiện bởi con người).
- Before automation, all calls were routed through a manual telephone exchange. (Trước khi có tự động hóa, tất cả các cuộc gọi đều được định tuyến qua một tổng đài điện thoại thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
Switchboard (danh từ): tổng đài (thường dùng để chỉ bảng điều khiển trong tổng đài điện thoại).
- The switchboard at the hotel was always busy. (Tổng đài ở khách sạn luôn bận rộn.)
Central office (danh từ): văn phòng trung tâm (thuật ngữ tương tự trong viễn thông Mỹ).
- The central office connects all local telephone lines in the area. (Văn phòng trung tâm kết nối tất cả các đường dây điện thoại địa phương trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Telephone switching center: trung tâm chuyển mạch điện thoại.
- Exchange (viết tắt): tổng đài (dạng rút gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"to exchange calls": trao đổi cuộc gọi (thông qua tổng đài).
- The telephone exchange exchanges calls between different networks. (Tổng đài điện thoại trao đổi các cuộc gọi giữa các mạng khác nhau.)
"to route through an exchange": định tuyến qua một tổng đài.
- Long-distance calls are often routed through multiple telephone exchanges. (Các cuộc gọi đường dài thường được định tuyến qua nhiều tổng đài điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
- "The exchange is down": tổng đài bị hỏng hoặc ngừng hoạt động.
- We couldn't make any calls because the telephone exchange was down. (Chúng tôi không thể thực hiện cuộc gọi nào vì tổng đài điện thoại bị hỏng.)